吃餛飩 cật hồn đồn Hán Việt: cật hồn đồn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时江湖黑话。谓投水淹死。因可得全尸,故云。 Cấu tạo: 吃 (cật) + 馄 (hồn) + 饨 (đồn)Hán Việtcật hồn đồnCấu tạo吃 + 馄 + 饨 · cật + hồn + đồn nghĩa thành phần: cật + hồn + đồn Từ liên quan Gần nghĩa馄饨 · 吃馄饨 · 馄饨面 · 馄饨汤面