喫飯家伙

chī fàn jiā huo khiết phạn gia hỏa

Hán Việt: khiết phạn gia hỏa · Pinyin: chī fàn jiā huo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (phạn) + (gia) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃饭家生"; 指脑袋; 指借以谋生的工具或手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃饭家生"。 2.指脑袋。 3.指借以谋生的工具或手段。