吃饭防噎

khiết phạn phòng ế

Hán Việt: khiết phạn phòng ế

Tổng quan

Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 防 (phòng) + 噎 (ế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cẩn thận nghẹn
  • Biên soạn 吃飯防噎 hīfàn fángyē v.p. Be careful not to choke when eating

Eng

  • Cihui 吃飯防噎 hīfàn fángyē v.p. Be careful not to choke when eating
  • Tần suất từ 吃飯防噎 hīfàn fángyē v.p. Be careful not to choke when eating

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃饭皇帝大 · 吃饭家伙 · 吃饭家生 · 吃饭时间 · 吃饭了 · 吃饭了没有 · 吃饭处 · 吃饭难