喫飯防噎 khiết phạn phòng ế Hán Việt: khiết phạn phòng ế Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 防 (phòng) + 噎 (ế)Hán Việtkhiết phạn phòng ếCấu tạo喫 + 飯 + 防 + 噎 · khiết + phạn + phòng + ế nghĩa thành phần: khiết + phạn + phòng + ế Nghĩa EngCihui 吃飯防噎 hīfàn fángyē v.p. Be careful not to choke when eating.