喫飽蹲

chī bǎo dūn khiết bão tồn

Hán Việt: khiết bão tồn · Pinyin: chī bǎo dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bão) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓光吃饭,不干活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓光吃饭,不干活。