喫馬屁

chī mǎ pì khiết mã thí

Hán Việt: khiết mã thí · Pinyin: chī mǎ pì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (mã) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢别人对己谄媚奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜欢别人对己谄媚奉承。