喫黑棗

chī hēi zǎo khiết hắc tảo

Hán Việt: khiết hắc tảo · Pinyin: chī hēi zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hắc) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻挨枪弹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻挨枪弹。