各个儿 các cá nhi Hán Việt: các cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtcác cá nhiTừ loạiđạiCấu tạo各 + 個 + 兒 · các + cá + nhi nghĩa thành phần: các + cá + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mỗi ngườiBiên soạn pr. <topo.> oneself; by oneself; every eachEngCihui 各個兒 ègěr pr. <topo.> oneself; by oneself; every each Từ liên quan Gần nghĩa各个地 · 各个的 · 各个击破 · 个儿 · 各个 · 各個擊破 · 各个公司 · 各个方向