各個兒 các cá nhi Hán Việt: các cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtcác cá nhiCấu tạo各 + 個 + 兒 · các + cá + nhi nghĩa thành phần: các + cá + nhi Nghĩa EngCihui 各個兒 ègěr pr. <topo.> oneself; by oneself; every each