各个地

các cá địa

Hán Việt: các cá địa

Tổng quan

cá nhân, cá thể, riêng biệt, riêng lẻ, từng người một, từng cái một riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị) riêng biệt, khác nhau, khác biệt, riêng của từng phần, riên

Cấu tạo: 各 (các) + 個 (cá) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 riêng lẻ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi individually

Từ liên quan

Gần nghĩa

各个的 · 各个击破 · 各个 · 各個擊破 · 各个儿 · 各个公司 · 各个方向 · 各个解决