各人

gè rén các nhân

Hán Việt: các nhân · Pinyin: gè rén

Tổng quan

mỗi người | mọi người

Cấu tạo: (các) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi người | mọi người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.每個人。如:「自強救國運動必須從各人做起。」 2.自己。《紅樓夢》第六七回:「昨兒他妹子各人抹了脖子了。」

Eng

  • CC-CEDICT each one; everyone
  • Cihui each one; everyone

ja

  • JMdict each person

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人人