各人各心 các nhân các tâm Hán Việt: các nhân các tâm Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 人 (nhân) + 各 (các) + 心 (tâm)Hán Việtcác nhân các tâmCấu tạo各 + 人 + 各 + 心 · các + nhân + các + tâm nghĩa thành phần: các + nhân + các + tâm Nghĩa EngCihui 各人各心 èréngèxīn f.e. Many people, many minds.