各付各的 gè fù gè dì · các phó các đích Hán Việt: các phó các đích · Pinyin: gè fù gè dì Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 付 (phó) + 各 (các) + 的 (đích)Pinyingè fù gè dìHán Việtcác phó các đíchCấu tạo各 + 付 + 各 + 的 · các + phó + các + đích nghĩa thành phần: các + phó + các + đích