各個的
các cá đích
Hán Việt: các cá đích
Tổng quan
riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị...)
Nghĩa
Việt
- Cihui riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị...)