各別地
các biệt địa
Hán Việt: các biệt địa
Tổng quan
riêng biệt, khác nhau, khác biệt, riêng của từng phần, riêng của từng người đơn độc, một mình, đơn thương độc mã, lẻ, từng người một, từng cái một
Nghĩa
Việt
- Cihui riêng biệt, khác nhau, khác biệt, riêng của từng phần, riêng của từng người đơn độc, một mình, đơn thương độc mã, lẻ, từng người một, từng cái một