各千秋

gè qiān qiū các thiên thu

Hán Việt: các thiên thu · Pinyin: gè qiān qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (thiên) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「各有千秋」。見「各有千秋」條。01.清.袁枚《隨園詩話.補遺.卷一》引趙雲松〈過蘇小墳〉詩:「蘇小墳鄰岳王墓,英雄兒女各千秋。」<a name="各有千古"> </a>