各半的 các bán đích Hán Việt: các bán đích Tổng quan thành hai phần bằng nhau, chia đôi Cấu tạo: 各 (các) + 半 (bán) + 的 (đích)Hán Việtcác bán đíchCấu tạo各 + 半 + 的 · các + bán + đích nghĩa thành phần: các + bán + đích Nghĩa ViệtCihui thành hai phần bằng nhau, chia đôi