各處兒 các xử nhi Hán Việt: các xử nhi Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 處 (xử) + 兒 (nhi)Hán Việtcác xử nhiCấu tạo各 + 處 + 兒 · các + xử + nhi nghĩa thành phần: các + xử + nhi Nghĩa EngCihui 各處兒 èchùr ►See gèchù