各幹各的

các cán các đích

Hán Việt: các cán các đích

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (cán) + (các) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各幹各的 è gàn gè de v.p. Let each one get on with his job.