各平地 các bình địa Hán Việt: các bình địa Tổng quan thân thiện, thân tình Cấu tạo: 各 (các) + 平 (bình) + 地 (địa)Hán Việtcác bình địaCấu tạo各 + 平 + 地 · các + bình + địa nghĩa thành phần: các + bình + địa Nghĩa ViệtCihui thân thiện, thân tình