各扭兒 các nữu nhi Hán Việt: các nữu nhi Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 扭 (nữu) + 兒 (nhi)Hán Việtcác nữu nhiCấu tạo各 + 扭 + 兒 · các + nữu + nhi nghĩa thành phần: các + nữu + nhi Nghĩa EngCihui 各扭兒 èniǔr n. difference of opinion