各方面

gè fāng miàn các phương diện

Hán Việt: các phương diện · Pinyin: gè fāng miàn

Tổng quan

các phương diện

Cấu tạo: (các) + (phương) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các phương diện

ja

  • JMdict every quarter|all sides