各方面

gè fāng miàncác phương diện

Hán Việt: các phương diện · Pinyin: gè fāng miàn

Tổng quan

các phương diện

Cấu tạo: 各 (các) + 方 (phương) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toàn diện
  • VietPhrases các phương diện
  • Tần suất từ các phương diện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi all round

Eng

  • JMdict every quarter
  • JMdict all sides
  • Tần suất từ all round

Đức

  • Handedict umfassend

ja

  • JMdict 各方面(かくほうめん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方面军 · 方面軍 · 方面大耳 · 各方 · 方面 · 方面官 · 各方同意 · 方面的顾问