各有各的

các hữu các đích

Hán Việt: các hữu các đích

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (hữu) + (các) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各人擁有自己的。如:「每個人各有各的路要走。」

Eng

  • Cihui 各有各的 èyǒugède f.e. each had his own involvements