各樣
các dạng
Hán Việt: các dạng · Pinyin: gè yàng
Tổng quan
nhiều loại khác nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều loại khác nhau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.各不相同的式樣、種類。《紅樓夢》第一九回:「如今十七歲,各樣的嫁妝都齊備了,明年就出嫁。」 2.與眾不同的樣子。《西遊記》第三○回:「你這嘴臉生得各樣,相貌有些雷堆,定是別處來的妖魔。」
Eng
- CC-CEDICT many different types
- Cihui many different types