各樣兒 các dạng nhi Hán Việt: các dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtcác dạng nhiCấu tạo各 + 樣 + 兒 · các + dạng + nhi nghĩa thành phần: các + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 各樣兒 èyàngr ►See gèyàng