各管各的

các quản các đích

Hán Việt: các quản các đích

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (quản) + (các) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 各管各的 èguǎngède f.e. 1. Everyone minds his own business. 2. lack coordination