各自的
các tự đích
Hán Việt: các tự đích
Tổng quan
mỗi, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái, tất cả mọi người, ai ai, nhau, lẫn nhau riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị...) vài, riêng, cá nhân; khác nhau, vài
Nghĩa
Việt
- Cihui mỗi, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái, tất cả mọi người, ai ai, nhau, lẫn nhau riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị...) vài, riêng, cá nhân; khác nhau, vài