各行各業

gè háng gè yè các hành các nghiệp

Hán Việt: các hành các nghiệp · Pinyin: gè háng gè yè

Tổng quan

mọi ngành nghề | tất cả các nghề | mọi lĩnh vực trong cuộc sống

Cấu tạo: (các) + (hành) + (các) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi ngành nghề | tất cả các nghề | mọi lĩnh vực trong cuộc sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種不同的行業,指所有的行業。如:「各行各業都有它們的甘苦。」

Eng

  • CC-CEDICT every trade; all professions; all walks of life
  • Cihui every trade; all professions; all walks of life