各言其志 gè yán qí zhì · các ngôn kì chí Hán Việt: các ngôn kì chí · Pinyin: gè yán qí zhì Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 言 (ngôn) + 其 (kì) + 志 (chí)Pinyingè yán qí zhìHán Việtcác ngôn kì chíCấu tạo各 + 言 + 其 + 志 · các + ngôn + kì + chí nghĩa thành phần: các + ngôn + kì + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各自表明自己的愿望和志向。