各說各的 các thuyết các đích Hán Việt: các thuyết các đích Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 說 (thuyết) + 各 (các) + 的 (đích)Hán Việtcác thuyết các đíchCấu tạo各 + 說 + 各 + 的 · các + thuyết + các + đích nghĩa thành phần: các + thuyết + các + đích Nghĩa EngCihui 各說各的 è shuō gè de v.p. each sticks to his own view