各走各道 các tẩu các đạo Hán Việt: các tẩu các đạo Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 走 (tẩu) + 各 (các) + 道 (đạo)Hán Việtcác tẩu các đạoCấu tạo各 + 走 + 各 + 道 · các + tẩu + các + đạo nghĩa thành phần: các + tẩu + các + đạo Nghĩa EngCihui 各走各道 èzǒugèdào f.e. Each goes his own way.