吆牲口

yêu sinh khẩu

Hán Việt: yêu sinh khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (sinh) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吆牲口 āo shēngkou v.o. <coll.> drive cattle