吆牲口 yêu sinh khẩu Hán Việt: yêu sinh khẩu Tổng quan Cấu tạo: 吆 (yêu) + 牲 (sinh) + 口 (khẩu)Hán Việtyêu sinh khẩuCấu tạo吆 + 牲 + 口 · yêu + sinh + khẩu nghĩa thành phần: yêu + sinh + khẩu Nghĩa EngCihui 吆牲口 āo shēngkou v.o. <coll.> drive cattle