吆號子 yāo hào zǐ · yêu hào tử Hán Việt: yêu hào tử · Pinyin: yāo hào zǐ Tổng quan Cấu tạo: 吆 (yêu) + 號 (hào) + 子 (tử)Pinyinyāo hào zǐHán Việtyêu hào tửCấu tạo吆 + 號 + 子 · yêu + hào + tử nghĩa thành phần: yêu + hào + tử