合上

hé shàng hợp thượng

Hán Việt: hợp thượng · Pinyin: hé shàng

Tổng quan

đóng (hộp, sách, miệng, v.v.)

Cấu tạo: (hợp) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng (hộp, sách, miệng, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閉合、合攏起來。如:「請將蓋子合上,以免灰塵進入。」也作「闔上」。

Eng

  • CC-CEDICT to close (box, book, mouth etc)
  • Cihui to close (box, book, mouth etc)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

打开