合下手

hé xià shǒu hợp hạ thủ

Hán Việt: hợp hạ thủ · Pinyin: hé xià shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (hạ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即时;当下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即时;当下。