合不上

hợp bất thượng

Hán Việt: hợp bất thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合不上 ébushàng* r.v. be unable to close (a suitcase/etc.)