合不攏

hợp bất long

Hán Việt: hợp bất long

Tổng quan

không thể chọn

Cấu tạo: (hợp) + (bất) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể chọn

Eng

  • Cihui 合不攏 ébulǒng r.v. <coll.> be unable to close; be wide open | Tā xiào de ∼ zuǐ. He keeps on laughing.