合不着

hé bù zhe hợp bất trứ

Hán Việt: hợp bất trứ · Pinyin: hé bù zhe

Tổng quan

không đáng: không có lợi

Cấu tạo: (hợp) + (bất) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đáng: không có lợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不上算;不值得:跑这么远的路去看一场戏,实在~。

Eng

  • Cihui 合不著 ébuzháo r.v. <topo.> be worthless