合從

hé cóng hợp tòng

Hán Việt: hợp tòng · Pinyin: hé cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"合纵"; 谓连接直行; 指战国时,苏秦游说六国诸侯联合拒秦。秦在西方,六国地处南北,故称合从; 泛指联合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"合纵"。 2.谓连接直行。 3.指战国时,苏秦游说六国诸侯联合拒秦。秦在西方,六国地处南北,故称合从。 4.泛指联合。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

连横