合夥兒

hợp khỏa nhi

Hán Việt: hợp khỏa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (khỏa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合伙兒 éhuǒr ►See héhuǒ