合夥湊錢 hợp khỏa thấu tiễn Hán Việt: hợp khỏa thấu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 夥 (khỏa) + 湊 (thấu) + 錢 (tiễn)Hán Việthợp khỏa thấu tiễnCấu tạo合 + 夥 + 湊 + 錢 · hợp + khỏa + thấu + tiễn nghĩa thành phần: hợp + khỏa + thấu + tiễn Nghĩa EngCihui club together