合伯膊

hé bó bó hợp bá bác

Hán Việt: hợp bá bác · Pinyin: hé bó bó

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (bá) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。即合赙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。即合赙。