合体的

hợp thể đích

Hán Việt: hợp thể đích

Tổng quan

Cấu tạo: 合 (hợp) + 體 (thể) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng hợp
  • Biên soạn synthetic

Eng

  • Cihui 合體的 étǐ de attr. <lg.> synthetic

Từ liên quan

Gần nghĩa

合体字 · 合体 · 合体节 · 合体语 · 体的意义 · 合体字母