合体节 hợp thể tiết Hán Việt: hợp thể tiết Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 體 (thể) + 節 (tiết)Hán Việthợp thể tiếtTừ loạidanhCấu tạo合 + 體 + 節 · hợp + thể + tiết nghĩa thành phần: hợp + thể + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp thểMainlandKaggle Zh-Vi cormidiumEngCihui cormidiumTần suất từ cormidium Từ liên quan Gần nghĩa体节性 · 合体字 · 体节 · 合体 · 合体的 · 合体语 · 合体字母 · 體節