合作所 hợp tác sở Hán Việt: hợp tác sở Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 所 (sở)Hán Việthợp tác sởCấu tạo合 + 作 + 所 · hợp + tác + sở nghĩa thành phần: hợp + tác + sở Nghĩa EngCihui 合作所 ézuòsuǒ n. cooperation