合元音
hợp nguyên âm
Hán Việt: hợp nguyên âm · Pinyin: hé yuán yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时语音学上指开口度较小,发音时舌位比较高的几个元音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时语音学上指开口度较小,发音时舌位比较高的几个元音。
Eng
- Cihui 合元音 éyuányīn n. <lg.> close vowel