合巹酒 hợp cẩn tửu Hán Việt: hợp cẩn tửu Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 巹 (cẩn) + 酒 (tửu)Hán Việthợp cẩn tửuCấu tạo合 + 巹 + 酒 · hợp + cẩn + tửu nghĩa thành phần: hợp + cẩn + tửu Nghĩa EngCihui 合卺酒 éjǐnjiǔ n. wine drunk by bridegroom and bride on wedding night to signify mutual devotion M:bēi