合口椒 hợp khẩu tiêu Hán Việt: hợp khẩu tiêu Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 口 (khẩu) + 椒 (tiêu)Hán Việthợp khẩu tiêuCấu tạo合 + 口 + 椒 · hợp + khẩu + tiêu nghĩa thành phần: hợp + khẩu + tiêu