合口的 hợp khẩu đích Hán Việt: hợp khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việthợp khẩu đíchCấu tạo合 + 口 + 的 · hợp + khẩu + đích nghĩa thành phần: hợp + khẩu + đích Nghĩa EngCihui 合口的 ékǒu de attr. <lg.> neutral