合喫族

hé chī zú hợp khiết tộc

Hán Việt: hợp khiết tộc · Pinyin: hé chī zú

Tổng quan

nghĩa đen: người ăn chung | một buổi tụ họp ăn uống, đặc biệt tổ chức trực tuyến giữa những người lạ

Cấu tạo: (hợp) + (khiết) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: người ăn chung | một buổi tụ họp ăn uống, đặc biệt tổ chức trực tuyến giữa những người lạ

Eng

  • CC-CEDICT lit. joint eaters|a restaurant social gathering, esp. organized online among strangers
  • Cihui lit. joint eaters; a restaurant social gathering, esp. organized online among strangers