合同制
hợp đồng chế
Hán Việt: hợp đồng chế · Pinyin: hé tóng zhì
Tổng quan
通过签订劳动合同,劳动者与用人单位确立劳动关系、明确双方权利义务及违约处理办法的制度。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chế độ hợp đồng
- Biên soạn contract system
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通过签订劳动合同,劳动者与用人单位确立劳动关系、明确双方权利义务及违约处理办法的制度。
Eng
- Cihui 合同制 étongzhì n. contract system
- Tần suất từ n. contract system