合同制

hé tóng zhì hợp đồng chế

Hán Việt: hợp đồng chế · Pinyin: hé tóng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (đồng) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过签订劳动合同,劳动者与用人单位确立劳动关系、明确双方权利义务及违约处理办法的制度。

Eng

  • Cihui 合同制 étongzhì n. contract system