合同醫院 hợp đồng y viện Hán Việt: hợp đồng y viện Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 醫 (y) + 院 (viện)Hán Việthợp đồng y việnCấu tạo合 + 同 + 醫 + 院 · hợp + đồng + y + viện nghĩa thành phần: hợp + đồng + y + viện Nghĩa EngCihui 合同醫院 étong yīyuàn p.w. assigned/designated hospital (providing treatment for a group) M:¹jiā/⁴zuò