合同医院

hợp đồng y viện

Hán Việt: hợp đồng y viện

Tổng quan

Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 醫 (y) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh viện hợp đồng
  • Biên soạn yīyuàn p.w. assigned/designated hospital (providing treatment for a group) M:¹jiā/⁴zuò

Eng

  • Cihui 合同醫院 étong yīyuàn p.w. assigned/designated hospital (providing treatment for a group) M:¹jiā/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

医院制度 · 医院收容 · 合同各方 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 医院感染 · 医院评审